Bản dịch của từ Ever changing trong tiếng Việt
Ever changing

Ever changing(Adjective)
Trong trạng thái thay đổi hoặc phát triển liên tục.
In a state of continuous change or development.
Đặc trưng bởi sự thiếu vĩnh cửu; phải thay đổi.
Characterized by a lack of permanence; subject to change.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "ever changing" được sử dụng để chỉ sự biến đổi liên tục, không ngừng của một thứ gì đó theo thời gian. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về ngữ âm lẫn văn viết. Tuy nhiên, nó thường được áp dụng trong ngữ cảnh nói về các khía cạnh như môi trường, công nghệ hay xã hội đang phát triển không ngừng. Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Cụm từ "ever changing" được sử dụng để chỉ sự biến đổi liên tục, không ngừng của một thứ gì đó theo thời gian. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về ngữ âm lẫn văn viết. Tuy nhiên, nó thường được áp dụng trong ngữ cảnh nói về các khía cạnh như môi trường, công nghệ hay xã hội đang phát triển không ngừng. Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
