everlastingly
Adverb
everlastingly (Adverb)
/ɛvəɹlˈæstɪŋli/
/ɛvəɹlˈæstɪŋli/
AI
Ví dụ
Tình bạn có thể thay đổi quan điểm của chúng ta về cuộc sống mãi mãi.Friendship can everlastingly change our perspective on life.
Mạng xã hội không giữ lại những kỷ niệm của chúng ta mãi mãi.Social media does not everlastingly keep our memories alive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "everlastingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "vĩnh viễn" hoặc "mãi mãi". Từ này được sử dụng để diễn tả một trạng thái diễn ra không ngừng, không có điểm kết thúc. "Everlastingly" phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt tùy thuộc vào văn phong. Trong tiếng Anh, thường dùng để nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu trong văn học hoặc triết học.