Bản dịch của từ Every trong tiếng Việt
Every
AdjectiveAdverb

Every (Adjective)
ˈɛvɚi
ˈɛvɹi
01
Dùng làm từ xác định chỉ tất cả các thành viên riêng lẻ trong một nhóm, không bỏ sót ai; nghĩa là “mỗi” hoặc “tất cả từng” người/đồ vật trong nhóm.
Used as a determiner referring to all the individual members of a group without exception.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
