Bản dịch của từ Every night trong tiếng Việt

Every night

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Every night(Phrase)

ˈɛvɚi nˈaɪt
ˈɛvɚi nˈaɪt
01

Mỗi đêm; vào mỗi tối (diễn tả việc xảy ra đều đặn vào mỗi đêm)

Each night.

每晚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh