Anh - Việt

Bản dịch của từ Every time trong tiếng Việt

every time

Phrase

every time (Phrase)

/ˈɛvɚi tˈaɪm/
/ˈɛvɚi tˈaɪm/
AI

Nghĩa 01

mọi lúc, luôn luôn — diễn tả điều gì đó xảy ra hoặc đúng ở tất cả những thời điểm, không bao giờ thay đổi

at all times always.

Ví dụ
Mỗi lần tôi thăm bạn bè, chúng tôi có thời gian tuyệt vời bên nhau.Every time I visit my friends, we have a great time together.
Tôi không thích mỗi lần tôi đi đến các sự kiện đông người.I don't enjoy every time I go to crowded events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh