everyday
Adjective
everyday (Adjective)
/ˈev.ri.deɪ/
/ˈev.ri.deɪ/
AI
Nghĩa 01
Diễn tả thứ gì đó xảy ra hoặc dùng hàng ngày; mỗi ngày.
Every day, every day.
Ví dụ
Các thói quen hàng ngày như đi làm có thể đơn điệu.Everyday routines like commuting to work can be monotonous.
Tương tác hàng ngày với đồng nghiệp có thể cải thiện mối quan hệ tại nơi làm việc.Everyday interactions with colleagues can improve workplace relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các hoạt động hàng ngày như mua sắm tại cửa hàng tạp hóa là cần thiết cho tương tác xã hội.Everyday activities like grocery shopping are essential for social interaction.
Cô ấy thích trò chuyện với hàng xóm trong những buổi đi bộ buổi sáng hàng ngày của mình.She enjoys chatting with her neighbors during her everyday morning walks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của everyday (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
everyday mỗi ngày | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "everyday" là một tính từ miêu tả những điều thường xảy ra hàng ngày hoặc thuộc về thói quen thông thường. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "everyday" có thể phân biệt rõ ràng với "every day" - cụm từ chỉ việc diễn ra vào mỗi ngày. Qua sự khác biệt này, "everyday" thường được dùng để chỉ những hoạt động, sự vật hoặc tình huống phổ biến, bình dị, trong khi "every day" biểu thị tính lặp lại của hành động mỗi ngày.