Bản dịch của từ Everyday trong tiếng Việt

Everyday

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Everyday (Adjective)

ˈev.ri.deɪ
ˈev.ri.deɪ
01

Diễn tả thứ gì đó xảy ra hoặc dùng hàng ngày; mỗi ngày.

Every day, every day.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xảy ra hoặc được dùng mỗi ngày; hàng ngày.

Happening or used every day; daily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ