Bản dịch của từ Everyone trong tiếng Việt

Everyone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Everyone(Noun)

ˈɛvrɪˌəʊn
ˈɛvriˌoʊn
01

Mọi người hoặc từng người trong một nhóm

Everyone in a team

团队中的所有人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuật ngữ chung để chỉ một nhóm bao gồm tất cả các cá nhân

A common term for referring to a group that includes all individuals.

一个包含所有个体的集体统称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đại từ dùng để chỉ tất cả thành viên của một nhóm đã định

An inclusive pronoun used to refer to all members of a specific group.

这是用来指代一个特定群体中所有成员的代词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa