Bản dịch của từ Everywhere trong tiếng Việt

Everywhere

Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Everywhere(Adverb)

ˈev.ri.weər
ˈev.ri.wer
01

Dùng để chỉ mọi nơi, khắp nơi; ở bất cứ chỗ nào.

Everywhere, everywhere, everywhere.

到处,所有地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở mọi nơi; đến tất cả các chỗ, khắp nơi.

In or to all places.

到处;所有地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Everywhere(Noun)

ˈɛvɹiˌɛɹ
ˈɛvɹihwˌɛɹ
01

Mọi nơi; tất cả các địa điểm hoặc hướng — ở khắp nơi.

All places or directions.

到处;所有地方

everywhere
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh