Bản dịch của từ Evidence base trong tiếng Việt

Evidence base

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evidence base(Noun)

ˈɛvɪdəns bˈeɪz
ˈɛvədəns ˈbeɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ