Bản dịch của từ Evidence base trong tiếng Việt
Evidence base
Noun [U/C]

Evidence base(Noun)
ˈɛvɪdəns bˈeɪz
ˈɛvədəns ˈbeɪz
01
Bộ sưu tập hoặc tập hợp các bằng chứng xác thực các lập luận hoặc tuyên bố trong một lĩnh vực cụ thể
This is a collection of verified information or events supporting claims or assertions in a specific field.
用于支持特定领域断言或主张的事实集合或证据
Ví dụ
Ví dụ
03
Dữ liệu hoặc thông tin nền tảng hỗ trợ hoặc cung cấp cơ sở cho một đánh giá hoặc quyết định
Background data or information that supports or provides input for a decision or judgment.
支撑或影响判断或决策的基础数据或信息
Ví dụ
