evolved
evolved (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
trở nên tồn tại hoặc trải qua quá trình phát triển, thay đổi dần từ hình thức này sang hình thức khác
to come into being or to undergo a process of development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của evolved (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | evolve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | evolved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | evolved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | evolves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | evolving |
evolved (Adjective)
Nghĩa 01
Được mô tả là đã phát triển, tiến bộ hoặc đã trải qua quá trình thay đổi tích cực, đạt trình độ cao hơn hoặc hiện đại hơn.
characterized by or marked with advancement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "evolved" là dạng quá khứ phân từ của động từ "evolve", có nghĩa là phát triển hoặc tiến hóa qua thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "evolved" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong lĩnh vực sinh học, còn tiếng Anh Mỹ thường áp dụng trong các lĩnh vực rộng hơn, như tâm lý học và xã hội học. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ, đặc biệt trong ngữ điệu vùng miền.