Bản dịch của từ Ewe trong tiếng Việt
Ewe
Noun [U/C]

Ewe(Noun)
jˈuː
ˈju
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một con cừu thuộc loài Ovis aries, thường được nuôi để lấy lông hoặc thịt
An individual of the Ovis aries species is usually raised for wool or meat.
一只绵羊,通常用来生产羊毛或肉类。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một con cừu cái, đặc biệt là loại trưởng thành và đã sẵn sàng để phối giống.
A female sheep, especially one that has reached maturity and is ready to give birth.
这是一只母羊,尤其是那只已经成熟,准备产崽的那只。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
