Bản dịch của từ Ex-boyfriends trong tiếng Việt

Ex-boyfriends

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ex-boyfriends(Noun)

ˈɛksbɔɪfrˌɛndz
ˈɛksˈbɔɪˌfrɛndz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ