Bản dịch của từ Ex-con trong tiếng Việt

Ex-con

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ex-con(Noun)

ɛksˈkɒn
ɛksˈkɒn
01

Một người từng ngồi tù.

A former prisoner.

一个曾经的罪犯

Ví dụ