Bản dịch của từ Ex-im bank trong tiếng Việt

Ex-im bank

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ex-im bank(Noun)

ˈɛksɪm bˈæŋk
ˈɛkˈsɪm ˈbæŋk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ