Bản dịch của từ Ex-im bank trong tiếng Việt
Ex-im bank
Noun [U/C]

Ex-im bank(Noun)
ˈɛksɪm bˈæŋk
ˈɛkˈsɪm ˈbæŋk
01
Ngân hàng Xuất Nhập Khẩu của Hoa Kỳ, tổ chức thúc đẩy và tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế.
The Export-Import Bank of the United States is an agency that promotes and facilitates international trade.
美国进出口银行,致力于促进和支持国际贸易的银行机构。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cơ quan liên bang cung cấp sự hỗ trợ tài chính để thúc đẩy xuất khẩu của Hoa Kỳ.
A federal agency provides financial assistance to promote U.S. exports.
一个为支持美国出口提供财务援助的联邦机构
Ví dụ
