Bản dịch của từ Ex-serviceman trong tiếng Việt

Ex-serviceman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ex-serviceman(Noun)

ɛks sˈɝɹvɪsmæn
ɛks sˈɝɹvɪsmæn
01

Một người từng là thành viên của lực lượng vũ trang.

A man who was previously a member of the armed forces.

一个曾经是武装部队成员的男子。

Ví dụ