Bản dịch của từ Ex-servicemen trong tiếng Việt
Ex-servicemen
Noun [U/C]

Ex-servicemen(Noun)
ˌɛɡzɚsvˈɪsən
ˌɛɡzɚsvˈɪsən
02
Những cá nhân đã phục vụ trong quân đội.
Individuals who have served in the military
Ví dụ
03
Cựu chiến binh, đặc biệt là những người đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự.
Veterans particularly those who have completed their service
Ví dụ
