Bản dịch của từ Ex-servicemen trong tiếng Việt

Ex-servicemen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ex-servicemen(Noun)

ˌɛɡzɚsvˈɪsən
ˌɛɡzɚsvˈɪsən
01

Cựu thành viên của lực lượng vũ trang.

A former member of the armed forces

Ví dụ
02

Những cá nhân đã phục vụ trong quân đội.

Individuals who have served in the military

Ví dụ
03

Cựu chiến binh, đặc biệt là những người đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự.

Veterans particularly those who have completed their service

Ví dụ

Họ từ