Bản dịch của từ Ex work trong tiếng Việt

Ex work

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ex work(Noun)

ˈɛks wɝˈk
ˈɛks wɝˈk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ