Bản dịch của từ Exaltation trong tiếng Việt

Exaltation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exaltation(Noun)

ɛgzɑltˈeɪʃn
ɛgzɑltˈeɪʃn
01

Cảm giác hoặc trạng thái cực kỳ hạnh phúc, phấn khởi tột độ; niềm vui vỡ òa.

A feeling or state of extreme happiness.

Ví dụ
02

Hành động khen ngợi, tâng bốc ai đó hoặc điều gì đó một cách rất cao; sự ca ngợi, tôn vinh.

The action of praising someone or something highly.

Ví dụ
03

Hành động nâng ai đó lên vị trí cao hơn về chức vụ, quyền lực hoặc địa vị; phong hoặc thăng chức, trao quyền lực cho người đó.

The action of elevating someone in rank or power.

Ví dụ
04

Từ này trong nghĩa được cho là dùng để chỉ một nhóm chim bìm bịp (lark) bay với nhau — tức là bầy, đàn chim bìm bịp.

A flock of larks.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ