Bản dịch của từ Examinee trong tiếng Việt

Examinee

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Examinee(Noun)

ɪgzæmənˈi
ɪgzæmənˈi
01

Người đang tham gia kỳ thi hoặc bị kiểm tra, thường trong bối cảnh học thuật hoặc thi cử chính thức.

A person who is being tested or examined especially in a formal academic context.

考生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Examinee(Noun Countable)

ɪgzæmənˈi
ɪgzæmənˈi
01

Người đang làm bài kiểm tra hoặc được thi, thường trong bối cảnh học đường hoặc thi chính thức.

A person who is being tested or examined especially in a formal academic context.

考生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ