Anh - Việt

Bản dịch của từ Excavated trong tiếng Việt

excavated

Verb

excavated (Verb)

/ˈɛkskəveɪtɪd/
/ˈɛkskəveɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của 'excavate' — đã khai quật, đã đào lên hoặc đã khai thác (thường để tìm đồ vật, khảo cổ hoặc để xây dựng).

past tense and past participle of excavate.

Ví dụ
Họ đào khảo cổ đại cho dự án nghiên cứu khảo cổ học.They excavated the ancient ruins for the archaeological research project.
Đội không đào khảo do thiếu kinh phí.The team did not excavate the site due to lack of funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của excavated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

excavate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

excavated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

excavated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

excavates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

excavating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh