excavated
excavated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của 'excavate' — đã khai quật, đã đào lên hoặc đã khai thác (thường để tìm đồ vật, khảo cổ hoặc để xây dựng).
past tense and past participle of excavate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của excavated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | excavate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | excavated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | excavated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | excavates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | excavating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "excavated" là dạng quá khứ phân từ của động từ "excavate", mang nghĩa khai thác hoặc đào bới nhằm tìm kiếm, thu thập thông tin hoặc tài nguyên tại những địa điểm khảo cổ, xây dựng hoặc khảo sát. Trong tiếng Anh, "excavated" không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về hình thức viết, phát âm và nghĩa sử dụng. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, khảo cổ học và địa chất học, liên quan đến việc phát hiện và phân tích các di tích văn hóa hay khoáng sản.