Bản dịch của từ Excavating trong tiếng Việt

Excavating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excavating (Verb)

ˈɛkskəveɪtɪŋ
ˈɛkskəveɪtɪŋ
01

Đào một lỗ hoặc rãnh trên mặt đất, thường bằng máy móc hoặc trong quá trình xây dựng.

To dig a hole or channel in the ground especially with a machine or during building work.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ