Bản dịch của từ Excavation trong tiếng Việt
Excavation

Excavation(Noun)
Hành động khai quật một cái gì đó, đặc biệt là một địa điểm khảo cổ.
The action of excavating something especially an archaeological site.
Dạng danh từ của Excavation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Excavation | Excavations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "excavation" được sử dụng để chỉ hành động khai thác, đào bới hoặc khai quật nhằm tìm kiếm hoặc nghiên cứu các vật thể, di tích trong lòng đất. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khảo cổ học và xây dựng, "excavation" chỉ việc di dời đất để tiếp cận những hiện vật có giá trị lịch sử hoặc cấu trúc nền móng.
Từ "excavation" có nguồn gốc từ tiếng La Tinh "excavatio", được hình thành từ tiền tố "ex-" (ra ngoài) và động từ "cavare" (đào). Từ này ban đầu chỉ hành động đào bới đất để tìm kiếm vật chất, như khoáng sản hoặc các hiện vật khảo cổ. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ các hoạt động khai thác đất đai, hiện nay được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực khảo cổ học và xây dựng, phản ánh sự kết hợp giữa nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
Từ "excavation" xuất hiện với tần suất khá cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi có thể gặp trong ngữ cảnh khảo cổ hoặc xây dựng. Trong Speaking và Writing, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về nghiên cứu lịch sử, kỹ thuật xây dựng hoặc môi trường. Ngoài ra, trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, "excavation" thường được dùng để chỉ quá trình khai thác hoặc đào sâu đất để phục vụ cho các dự án xây dựng hoặc nghiên cứu khảo cổ.
Họ từ
Từ "excavation" được sử dụng để chỉ hành động khai thác, đào bới hoặc khai quật nhằm tìm kiếm hoặc nghiên cứu các vật thể, di tích trong lòng đất. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khảo cổ học và xây dựng, "excavation" chỉ việc di dời đất để tiếp cận những hiện vật có giá trị lịch sử hoặc cấu trúc nền móng.
Từ "excavation" có nguồn gốc từ tiếng La Tinh "excavatio", được hình thành từ tiền tố "ex-" (ra ngoài) và động từ "cavare" (đào). Từ này ban đầu chỉ hành động đào bới đất để tìm kiếm vật chất, như khoáng sản hoặc các hiện vật khảo cổ. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ các hoạt động khai thác đất đai, hiện nay được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực khảo cổ học và xây dựng, phản ánh sự kết hợp giữa nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
Từ "excavation" xuất hiện với tần suất khá cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi có thể gặp trong ngữ cảnh khảo cổ hoặc xây dựng. Trong Speaking và Writing, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về nghiên cứu lịch sử, kỹ thuật xây dựng hoặc môi trường. Ngoài ra, trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, "excavation" thường được dùng để chỉ quá trình khai thác hoặc đào sâu đất để phục vụ cho các dự án xây dựng hoặc nghiên cứu khảo cổ.
