Bản dịch của từ Excavation trong tiếng Việt
Excavation

Excavation (Noun)
Hành động đào bới hoặc khai quật một khu vực, thường là để tìm kiếm hoặc nghiên cứu đồ vật, dấu tích (như trong khảo cổ học).
The action of excavating something especially an archaeological site.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "excavation" được sử dụng để chỉ hành động khai thác, đào bới hoặc khai quật nhằm tìm kiếm hoặc nghiên cứu các vật thể, di tích trong lòng đất. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khảo cổ học và xây dựng, "excavation" chỉ việc di dời đất để tiếp cận những hiện vật có giá trị lịch sử hoặc cấu trúc nền móng.
Họ từ
Từ "excavation" được sử dụng để chỉ hành động khai thác, đào bới hoặc khai quật nhằm tìm kiếm hoặc nghiên cứu các vật thể, di tích trong lòng đất. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khảo cổ học và xây dựng, "excavation" chỉ việc di dời đất để tiếp cận những hiện vật có giá trị lịch sử hoặc cấu trúc nền móng.
