Bản dịch của từ Excel trong tiếng Việt

Excel

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excel (Verb)

ɪksˈɛl
ɪksˈɛl
01

Làm tốt hơn hẳn so với người khác hoặc trội về một hoạt động, môn học hay kỹ năng nào đó; có năng lực xuất sắc trong một lĩnh vực.

Be exceptionally good at or proficient in an activity or subject.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ