excellency
excellency (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một đặc điểm hoặc phẩm chất nổi bật, xuất sắc khiến ai đó hoặc cái gì đó dễ nhận biết và được đánh giá cao.
An outstanding feature or quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Excellency" là một danh từ dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái cao quý, thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức để kính trọng các nhà lãnh đạo, đặc biệt là các đại sứ hoặc quan chức chính phủ cấp cao. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "Your Excellency" trong các bức thư nghi thức hơn so với tiếng Anh Mỹ.