Bản dịch của từ Excellent quality trong tiếng Việt
Excellent quality
Phrase

Excellent quality(Phrase)
ˈɛksələnt kwˈɒlɪti
ˈɛkˈsɛɫənt ˈkwɑɫəti
01
Xuất sắc đặc biệt
Ví dụ
02
Chất lượng mẫu mực, đáng khen hoặc hạng nhất
Exemplary commendable or firstrate quality
Ví dụ
