Bản dịch của từ Exception that proves the rule trong tiếng Việt

Exception that proves the rule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exception that proves the rule(Noun)

ɨksˈɛpʃən ðˈæt pɹˈuvz ðə ɹˈul
ɨksˈɛpʃən ðˈæt pɹˈuvz ðə ɹˈul
01

Một trường hợp không phải là ví dụ tiêu chuẩn, giúp làm nổi bật sự tồn tại của một quy tắc chung.

A case that is not a standard example, which serves to highlight the existence of a general rule.

Ví dụ
02

Một cụm từ gợi ý rằng sự tồn tại của một ngoại lệ xác nhận tính hợp lệ của một quy tắc.

A phrase suggesting that the existence of an exception confirms the validity of a rule.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh