Bản dịch của từ Exception that proves the rule trong tiếng Việt
Exception that proves the rule

Exception that proves the rule(Noun)
Một cụm từ gợi ý rằng sự tồn tại của một ngoại lệ xác nhận tính hợp lệ của một quy tắc.
A phrase suggesting that the existence of an exception confirms the validity of a rule.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cách ngoại lệ chứng minh quy tắc" là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ rằng sự tồn tại của một ngoại lệ có thể củng cố hoặc xác nhận sự tồn tại của quy tắc nhất định. Cụm từ này không thể dịch một cách nghĩa đen, vì vậy nó thường gây nhầm lẫn. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền. Cụm từ thường được vận dụng trong lĩnh vực luật pháp và triết học, nhấn mạnh vai trò của ngoại lệ trong việc hiểu và áp dụng các quy tắc.
"Cách ngoại lệ chứng minh quy tắc" là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ rằng sự tồn tại của một ngoại lệ có thể củng cố hoặc xác nhận sự tồn tại của quy tắc nhất định. Cụm từ này không thể dịch một cách nghĩa đen, vì vậy nó thường gây nhầm lẫn. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền. Cụm từ thường được vận dụng trong lĩnh vực luật pháp và triết học, nhấn mạnh vai trò của ngoại lệ trong việc hiểu và áp dụng các quy tắc.
