ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Excerpt
Một bộ sưu tập hoặc một quy định về số lượng tài liệu viết
A selection or quota of written material
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đoạn trích ngắn từ một bộ phim được phát sóng hoặc một tác phẩm âm nhạc hay văn chương.
A short extract from a film broadcast or piece of music or writing
Một đoạn trích từ một tác phẩm dài hơn
A passage taken from a longer work