Bản dịch của từ Excess spread trong tiếng Việt
Excess spread
Noun [U/C]

Excess spread (Noun)
ˈɛksˌɛs spɹˈɛd
ˈɛksˌɛs spɹˈɛd
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một lượng bổ sung, thường không cần thiết; thặng dư.
An additional, often unnecessary, amount; surplus.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Trong tài chính, sự khác biệt giữa lợi tức của hai loại đầu tư hoặc rủi ro liên quan.
In finance, the difference between returns on two investment types or risks associated with them.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Excess spread
Không có idiom phù hợp