Bản dịch của từ Exchanges for money trong tiếng Việt

Exchanges for money

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exchanges for money(Noun)

ˈɛkstʃeɪndʒɪz fˈɔː mˈəʊni
ˈɛksˌtʃeɪndʒɪz ˈfɔr ˈməni
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ