excipient
Noun
excipient (Noun)
/ɪksˈɪpint/
/ɪksˈɪpint/
AI
Ví dụ
Chất tá dược trong vắc xin giúp truyền tải các thành phần hoạt tính hiệu quả.The excipient in the vaccine helps deliver the active ingredients effectively.
Chất tá dược không có tác dụng trị liệu nào đối với sức khỏe bệnh nhân.Excipient does not have any therapeutic effect on patients' health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Excipient là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực dược phẩm, chỉ các chất không có hoạt tính dược lý nhưng được thêm vào trong quá trình sản xuất chế phẩm nhằm hỗ trợ cho việc tạo thành sản phẩm, bảo quản, hoặc cải thiện tính chất vật lý và hóa học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "excipient". Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với âm nhấn có phần khác biệt giữa hai vùng.