Bản dịch của từ Excipient trong tiếng Việt
Excipient

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Excipient là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực dược phẩm, chỉ các chất không có hoạt tính dược lý nhưng được thêm vào trong quá trình sản xuất chế phẩm nhằm hỗ trợ cho việc tạo thành sản phẩm, bảo quản, hoặc cải thiện tính chất vật lý và hóa học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "excipient". Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với âm nhấn có phần khác biệt giữa hai vùng.
Excipient là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực dược phẩm, chỉ các chất không có hoạt tính dược lý nhưng được thêm vào trong quá trình sản xuất chế phẩm nhằm hỗ trợ cho việc tạo thành sản phẩm, bảo quản, hoặc cải thiện tính chất vật lý và hóa học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "excipient". Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với âm nhấn có phần khác biệt giữa hai vùng.
