Bản dịch của từ Excise trong tiếng Việt

Excise

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excise(Verb)

ˈɛksaɪz
ˈɛkˌsaɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Excise(Noun)

ˈɛksaɪz
ˈɛkˌsaɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ