Bản dịch của từ Excise trong tiếng Việt
Excise
VerbNoun

Excise (Verb)
ˈɛksaɪz
ˈɛkˌsaɪz
02
Để đánh thuế vào việc sản xuất, buôn bán hoặc tiêu thụ hàng hóa.
To impose a tax on the manufacture sale or consumption of a commodity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
