Bản dịch của từ Excitable trong tiếng Việt

Excitable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excitable(Adjective)

ˈɛksɪtəbəl
ˈɛkˌsaɪtəbəɫ
01

Có thể hào hứng

Has the ability to be excited

能够感到兴奋

Ví dụ
02

Dễ xúc động, sống động và nhiệt huyết

Easily excited, energetic, and passionate

容易激动、充满活力和热情

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi những cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng dữ dội

Characterized by intense emotions or reactions

以强烈情感或反应为特征

Ví dụ