Bản dịch của từ Exclamation point trong tiếng Việt

Exclamation point

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclamation point(Noun)

ɛkskləmˈeɪʃn pɔɪnt
ɛkskləmˈeɪʃn pɔɪnt
01

Dấu chấm câu dùng để biểu thị cảm xúc mạnh mẽ hoặc âm lượng lớn (la hét) và cũng có thể được dùng để biểu thị một mệnh lệnh.

A punctuation mark used to indicate strong feelings or high volume shouting and can also be used to indicate a command.

Ví dụ
02

Một câu cảm thán thể hiện cảm xúc hoặc sự phấn khích mạnh mẽ.

An exclamatory sentence that expresses strong emotion or excitement.

Ví dụ
03

Dùng trong văn viết để nhấn mạnh một câu.

Used in writing to add emphasis to a statement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh