Bản dịch của từ Excludable trong tiếng Việt
Excludable

Excludable(Adjective)
Có thể bị loại ra, bị loại trừ hoặc không cho tham gia; có thể bị tách ra khỏi một nhóm, danh sách hoặc quá trình.
Able to be excluded.
可以被排除的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "excludable" được dùng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ khả năng loại trừ một cá nhân hoặc nhóm người khỏi việc sử dụng một tài sản, dịch vụ hoặc hàng hóa. Điều này thường liên quan đến các hàng hóa tư nhân, nơi người sở hữu có thể kiểm soát quyền truy cập. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến cách thức áp dụng trong từng lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
Từ "excludable" bắt nguồn từ động từ Latin "excludere", có nghĩa là "ngăn cản" hoặc "từ chối". Thành phần "ex-" diễn tả sự tách biệt, còn "cludere" có nghĩa là "đóng lại". Lịch sử sử dụng từ này phản ánh khái niệm về khả năng loại bỏ quyền truy cập hoặc lợi ích của một ai đó khỏi một tài nguyên hoặc dịch vụ nhất định. Trên thực tế, "excludable" thường được áp dụng trong các nghiên cứu kinh tế và chính sách công nhằm phân tích các tài sản và dịch vụ có thể hạn chế sự sử dụng của những người không trả tiền.
Từ "excludable" ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở các phần nghe, nói và viết, nhưng có thể gặp trong phần đọc khi đề cập đến khái niệm kinh tế như hàng hóa công cộng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu về kinh tế và quản lý tài nguyên, nhằm chỉ những tài sản có thể bị loại trừ khỏi việc sử dụng của những người không trả phí. Sự phổ biến của từ này chủ yếu nằm trong các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
Từ "excludable" được dùng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ khả năng loại trừ một cá nhân hoặc nhóm người khỏi việc sử dụng một tài sản, dịch vụ hoặc hàng hóa. Điều này thường liên quan đến các hàng hóa tư nhân, nơi người sở hữu có thể kiểm soát quyền truy cập. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến cách thức áp dụng trong từng lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
Từ "excludable" bắt nguồn từ động từ Latin "excludere", có nghĩa là "ngăn cản" hoặc "từ chối". Thành phần "ex-" diễn tả sự tách biệt, còn "cludere" có nghĩa là "đóng lại". Lịch sử sử dụng từ này phản ánh khái niệm về khả năng loại bỏ quyền truy cập hoặc lợi ích của một ai đó khỏi một tài nguyên hoặc dịch vụ nhất định. Trên thực tế, "excludable" thường được áp dụng trong các nghiên cứu kinh tế và chính sách công nhằm phân tích các tài sản và dịch vụ có thể hạn chế sự sử dụng của những người không trả tiền.
Từ "excludable" ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở các phần nghe, nói và viết, nhưng có thể gặp trong phần đọc khi đề cập đến khái niệm kinh tế như hàng hóa công cộng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu về kinh tế và quản lý tài nguyên, nhằm chỉ những tài sản có thể bị loại trừ khỏi việc sử dụng của những người không trả phí. Sự phổ biến của từ này chủ yếu nằm trong các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
