excluded
excluded (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "exclude" — nghĩa là đã loại ra, không cho vào hoặc coi là ngoại trừ trước đây.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "exclude" — nghĩa là đã loại ra, không cho vào hoặc coi là ngoại trừ trước đây.
simple past and past participle of exclude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của excluded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exclude |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | excluded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | excluded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | excludes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | excluding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "excluded" là dạng quá khứ của động từ "exclude", có nghĩa là loại trừ hoặc không cho phép ai hoặc cái gì tham gia vào một nhóm hay hoạt động nào. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt nào về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Ở Anh, âm 'u' trong "excluded" thường được phát âm nhẹ hơn so với cách phát âm mạnh hơn ở Mỹ.