Bản dịch của từ Excluding trong tiếng Việt
Excluding

Excluding(Verb)
Dạng động từ của Excluding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Exclude |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Excluded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Excluded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Excludes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Excluding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "excluding" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "không bao gồm" hoặc "ngoại trừ". Từ này thường được sử dụng để chỉ sự loại trừ một phần nào đó khỏi một nhóm hoặc một danh sách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa; tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào các biến thể địa phương. "Excluding" thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo hoặc khi đưa ra các điều khoản cụ thể.
Từ "excluding" bắt nguồn từ tiếng Latin "excludere", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "claudere" nghĩa là "đóng lại". Nguyên nghĩa của từ này liên quan đến việc loại trừ hoặc ngăn chặn một điều gì đó khỏi tham gia. Trong tiếng Anh, "excluding" được sử dụng để chỉ hành động không bao gồm một đối tượng hoặc một thành phần nào đó trong một tập hợp. Sự phát triển của từ này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa nghĩa nguyên thủy và nghĩa hiện tại trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "excluding" được sử dụng khá phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Reading, khi yêu cầu người thi phân tích hoặc diễn đạt ý kiến có sự phân biệt. Trong ngữ cảnh học thuật, "excluding" thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo và phân tích số liệu, khi cần chỉ rõ đối tượng hoặc thành phần không được tính vào tổng thể. Từ này cũng thường gặp trong các hợp đồng, điều khoản dịch vụ, nhằm làm rõ giới hạn trách nhiệm.
Họ từ
Từ "excluding" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "không bao gồm" hoặc "ngoại trừ". Từ này thường được sử dụng để chỉ sự loại trừ một phần nào đó khỏi một nhóm hoặc một danh sách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa; tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào các biến thể địa phương. "Excluding" thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo hoặc khi đưa ra các điều khoản cụ thể.
Từ "excluding" bắt nguồn từ tiếng Latin "excludere", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "claudere" nghĩa là "đóng lại". Nguyên nghĩa của từ này liên quan đến việc loại trừ hoặc ngăn chặn một điều gì đó khỏi tham gia. Trong tiếng Anh, "excluding" được sử dụng để chỉ hành động không bao gồm một đối tượng hoặc một thành phần nào đó trong một tập hợp. Sự phát triển của từ này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa nghĩa nguyên thủy và nghĩa hiện tại trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "excluding" được sử dụng khá phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Reading, khi yêu cầu người thi phân tích hoặc diễn đạt ý kiến có sự phân biệt. Trong ngữ cảnh học thuật, "excluding" thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo và phân tích số liệu, khi cần chỉ rõ đối tượng hoặc thành phần không được tính vào tổng thể. Từ này cũng thường gặp trong các hợp đồng, điều khoản dịch vụ, nhằm làm rõ giới hạn trách nhiệm.
