excluding
excluding (Verb)
Nghĩa 01 · loại trừ; không bao gồm; bỏ ra ngoài (khỏi một danh sách, tập hợp hoặc xét đến)
loại trừ; không bao gồm; bỏ ra ngoài (khỏi một danh sách, tập hợp hoặc xét đến)
to leave out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không bao gồm; loại trừ ra ngoài (dùng để nói điều gì đó không được tính vào hoặc không được kể tới).
Không bao gồm; loại trừ ra ngoài (dùng để nói điều gì đó không được tính vào hoặc không được kể tới).
not including.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của excluding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exclude |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | excluded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | excluded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | excludes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | excluding |
excluding (Preposition)
Nghĩa 01 · không tính đến; loại trừ; không kể đến (dùng khi muốn nói rằng một người hoặc một thứ gì đó không được bao gồm trong phép tính, danh sách hoặc xét đến).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "excluding" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "không bao gồm" hoặc "ngoại trừ". Từ này thường được sử dụng để chỉ sự loại trừ một phần nào đó khỏi một nhóm hoặc một danh sách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa; tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào các biến thể địa phương. "Excluding" thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo hoặc khi đưa ra các điều khoản cụ thể.