Bản dịch của từ Exclusivity trong tiếng Việt
Exclusivity

Exclusivity(Noun)
Tình trạng cung cấp dịch vụ cho hoặc chỉ có giá cả phải chăng cho một số ít khách hàng chọn lọc.
The state of catering for or being affordable by only a few, select customers.
Hạn chế đối với một người, nhóm hoặc khu vực cụ thể.
Restriction to a particular person, group, or area.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính độc quyền (exclusivity) là khái niệm chỉ sự đặc quyền hay quyền hạn mà một nhóm, cá nhân hoặc sản phẩm nhất định có được, khiến cho các đối tượng khác không thể tham gia hoặc tiếp cận. Trong ngữ cảnh thương mại, tính độc quyền thường ám chỉ việc một sản phẩm hoặc thương hiệu có lợi thế cạnh tranh hơn so với các sản phẩm khác. Trong tiếng Anh, "exclusivity" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm.
Từ "exclusivity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exclusivus", nghĩa là "được loại trừ". Phần gốc "ex-" có nghĩa là "ra ngoài", kết hợp với "claudere", nghĩa là "đóng lại". Vào thế kỷ 15, thuật ngữ này đã được đưa vào tiếng Anh để chỉ tính chất bị loại trừ, hay chỉ dành riêng cho một nhóm người hoặc một đối tượng nhất định. Ngày nay, từ này thường được dùng để mô tả sự riêng tư hoặc hạn chế trong quyền sở hữu, dịch vụ, hoặc một trải nghiệm nào đó.
Từ "exclusivity" thường xuất hiện trong bối cảnh viết luận và nói của IELTS, đặc biệt là trong các chủ đề liên quan đến xã hội và kinh tế. Tần suất sử dụng của từ này cao trong phần nói, khi thảo luận về các đặc quyền và đặc lợi cá nhân hoặc nhóm. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong văn bản quảng bá, marketing, và các phân tích văn hóa, thường được dùng để nhấn mạnh sự hạn chế, độc quyền của sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng.
Tính độc quyền (exclusivity) là khái niệm chỉ sự đặc quyền hay quyền hạn mà một nhóm, cá nhân hoặc sản phẩm nhất định có được, khiến cho các đối tượng khác không thể tham gia hoặc tiếp cận. Trong ngữ cảnh thương mại, tính độc quyền thường ám chỉ việc một sản phẩm hoặc thương hiệu có lợi thế cạnh tranh hơn so với các sản phẩm khác. Trong tiếng Anh, "exclusivity" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm.
Từ "exclusivity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exclusivus", nghĩa là "được loại trừ". Phần gốc "ex-" có nghĩa là "ra ngoài", kết hợp với "claudere", nghĩa là "đóng lại". Vào thế kỷ 15, thuật ngữ này đã được đưa vào tiếng Anh để chỉ tính chất bị loại trừ, hay chỉ dành riêng cho một nhóm người hoặc một đối tượng nhất định. Ngày nay, từ này thường được dùng để mô tả sự riêng tư hoặc hạn chế trong quyền sở hữu, dịch vụ, hoặc một trải nghiệm nào đó.
Từ "exclusivity" thường xuất hiện trong bối cảnh viết luận và nói của IELTS, đặc biệt là trong các chủ đề liên quan đến xã hội và kinh tế. Tần suất sử dụng của từ này cao trong phần nói, khi thảo luận về các đặc quyền và đặc lợi cá nhân hoặc nhóm. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong văn bản quảng bá, marketing, và các phân tích văn hóa, thường được dùng để nhấn mạnh sự hạn chế, độc quyền của sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng.
