Bản dịch của từ Exclusivity trong tiếng Việt

Exclusivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusivity(Noun)

ˌɛksklˌusˈɪvəti
ˌɛksklusˈɪvɪti
01

Tình trạng chỉ phục vụ hoặc chỉ dành cho một nhóm khách hàng chọn lọc, ít người và thường có tiền hoặc vị thế cao; không dành cho đại đa số.

The state of catering for or being affordable by only a few, select customers.

只供少数人享用的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự chỉ dành riêng cho một người, một nhóm hoặc một khu vực; sự hạn chế, không cho phép người khác tham gia hoặc sử dụng.

Restriction to a particular person, group, or area.

专属

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành vi hoặc chính sách loại trừ, không cho phép hoặc không chấp nhận những thứ khác; tính chất chỉ dành riêng cho một nhóm hoặc một bên, không cho người khác tham gia hoặc sử dụng.

The practice of excluding or not admitting other things.

排斥其他事物的行为或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh