Bản dịch của từ Exclusivity trong tiếng Việt
Exclusivity

Exclusivity (Noun)
Tình trạng chỉ phục vụ hoặc chỉ dành cho một nhóm khách hàng chọn lọc, ít người và thường có tiền hoặc vị thế cao; không dành cho đại đa số.
The state of catering for or being affordable by only a few, select customers.
Sự chỉ dành riêng cho một người, một nhóm hoặc một khu vực; sự hạn chế, không cho phép người khác tham gia hoặc sử dụng.
Restriction to a particular person, group, or area.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính độc quyền (exclusivity) là khái niệm chỉ sự đặc quyền hay quyền hạn mà một nhóm, cá nhân hoặc sản phẩm nhất định có được, khiến cho các đối tượng khác không thể tham gia hoặc tiếp cận. Trong ngữ cảnh thương mại, tính độc quyền thường ám chỉ việc một sản phẩm hoặc thương hiệu có lợi thế cạnh tranh hơn so với các sản phẩm khác. Trong tiếng Anh, "exclusivity" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm.
Tính độc quyền (exclusivity) là khái niệm chỉ sự đặc quyền hay quyền hạn mà một nhóm, cá nhân hoặc sản phẩm nhất định có được, khiến cho các đối tượng khác không thể tham gia hoặc tiếp cận. Trong ngữ cảnh thương mại, tính độc quyền thường ám chỉ việc một sản phẩm hoặc thương hiệu có lợi thế cạnh tranh hơn so với các sản phẩm khác. Trong tiếng Anh, "exclusivity" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm.
