excruciating pain
excruciating pain (Noun)
Nghĩa 01
Cảm giác đau đớn nghiêm trọng và dữ dội.
Severe and intense physical suffering or discomfort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "excruciating pain" chỉ loại đau đớn cực kỳ dữ dội, thường được sử dụng trong mô tả cảm giác mà người bệnh phải trải qua trong các tình huống y tế nghiêm trọng, như chấn thương hoặc bệnh tật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng không khác biệt nhiều; tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Tại Anh, từ "excruciating" có thể được dùng một cách phổ biến trong văn nói hàng ngày hơn, còn ở Mỹ, từ ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc lâm sàng.