Bản dịch của từ Excruciating pain trong tiếng Việt

Excruciating pain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excruciating pain(Noun)

ɪkskɹˈuʃieɪtɪŋ peɪn
ɪkskɹˈuʃieɪtɪŋ peɪn
01

Mức độ đau khổ không thể chịu đựng được có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của một người.

An unbearable level of distress that can affect a person's quality of life.

Ví dụ
02

Cảm giác đau đớn nghiêm trọng và dữ dội.

Severe and intense physical suffering or discomfort.

Ví dụ
03

Cơn đau nghiêm trọng đến mức khó chịu đựng.

Pain that is so severe that it is difficult to tolerate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh