exculpate
Verb
exculpate (Verb)
/ˌɛkskˈʌlpeit/
/ˈɛkskl̩pˌeit/
AI
Nghĩa 01
Chứng minh hoặc tuyên bố rằng ai đó không có tội, không chịu trách nhiệm về hành vi sai trái.
Show or declare that (someone) is not guilty of wrongdoing.
Ví dụ
Luật sư đã xác định bị cáo buộc trong phiên tòa.The lawyer exculpated the defendant during the trial.
Bằng chứng được trình bày giúp bị can được xác định.The evidence presented helped exculpate the suspect of any crime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Exculpate" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là giải tội hoặc làm rõ sự vô tội của một người nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chứng minh rằng bị cáo không có tội hoặc không chịu trách nhiệm về hành vi nào đó. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết. Tuy nhiên, "exculpate" ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày, nhưng phổ biến trong văn phong chính thức hoặc học thuật.