Bản dịch của từ Excuse me trong tiếng Việt
Excuse me

Excuse me(Phrase)
Cụm từ dùng khi muốn yêu cầu người khác nhắc lại điều họ vừa nói hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên, không tin hoặc khó chịu trước điều họ nói (thường mang sắc thái phản đối hoặc thách thức).
(Canada, US) Said, as though as a request to repeat information, in order to indicate disbelief or indignation.
请再说一遍
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cụm từ dùng để thu hút sự chú ý của người khác một cách lịch sự (ví dụ khi muốn hỏi đường, hỏi một câu, hoặc xin được nói chuyện).
Said as a request for an individual's attention.
打扰一下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng khi bạn muốn người khác nhắc lại hoặc lặp lại thông tin vì bạn không nghe rõ hoặc chưa hiểu. Thường nói trước khi yêu cầu họ nói lại.
(Canada, US) Said as a request to repeat information.
对不起,能再说一遍吗?
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "excuse me" được sử dụng để thu hút sự chú ý của người khác hoặc để xin lỗi khi làm gián đoạn. Trong tiếng Anh, cách dùng này phổ biến cả ở Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn hóa giao tiếp, cách thức sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, nó thường mang sắc thái lịch sự hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được dùng trong ngữ cảnh thoải mái hơn. Cả hai phiên bản đều thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp.
Từ "excuse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "excusare", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "causa" có nghĩa là "nguyên nhân". Ban đầu, thuật ngữ này mang ý nghĩa tha thứ hoặc giải thích lý do cho một hành động nào đó. Qua thời gian, "excuse" trở thành một từ biểu thị việc biện minh hoặc gỡ bỏ trách nhiệm. Ngày nay, nó thường được sử dụng để xin phép hoặc thu thập sự thông cảm từ người khác trong nhiều tình huống giao tiếp xã hội.
Cụm từ "excuse me" thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong bối cảnh khiêm tốn hoặc lịch sự. Trong IELTS, cụm từ này có thể ít xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, nhưng thường được sử dụng trong phần Nói để thể hiện sự lịch thiệp khi cần thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi. Ngoài ra, nó cũng thường được sử dụng trong các tình huống xã hội như khi hỏi thông tin hoặc xin phép.
Cụm từ "excuse me" được sử dụng để thu hút sự chú ý của người khác hoặc để xin lỗi khi làm gián đoạn. Trong tiếng Anh, cách dùng này phổ biến cả ở Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn hóa giao tiếp, cách thức sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, nó thường mang sắc thái lịch sự hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được dùng trong ngữ cảnh thoải mái hơn. Cả hai phiên bản đều thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp.
Từ "excuse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "excusare", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "causa" có nghĩa là "nguyên nhân". Ban đầu, thuật ngữ này mang ý nghĩa tha thứ hoặc giải thích lý do cho một hành động nào đó. Qua thời gian, "excuse" trở thành một từ biểu thị việc biện minh hoặc gỡ bỏ trách nhiệm. Ngày nay, nó thường được sử dụng để xin phép hoặc thu thập sự thông cảm từ người khác trong nhiều tình huống giao tiếp xã hội.
Cụm từ "excuse me" thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong bối cảnh khiêm tốn hoặc lịch sự. Trong IELTS, cụm từ này có thể ít xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, nhưng thường được sử dụng trong phần Nói để thể hiện sự lịch thiệp khi cần thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi. Ngoài ra, nó cũng thường được sử dụng trong các tình huống xã hội như khi hỏi thông tin hoặc xin phép.
