Bản dịch của từ Excuse me trong tiếng Việt

Excuse me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excuse me(Phrase)

ˌɛkskjˈuzmi
ˌɛkskjˈuzmi
01

Cụm từ dùng khi muốn yêu cầu người khác nhắc lại điều họ vừa nói hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên, không tin hoặc khó chịu trước điều họ nói (thường mang sắc thái phản đối hoặc thách thức).

(Canada, US) Said, as though as a request to repeat information, in order to indicate disbelief or indignation.

请再说一遍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ dùng để thu hút sự chú ý của người khác một cách lịch sự (ví dụ khi muốn hỏi đường, hỏi một câu, hoặc xin được nói chuyện).

Said as a request for an individual's attention.

打扰一下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng khi bạn muốn người khác nhắc lại hoặc lặp lại thông tin vì bạn không nghe rõ hoặc chưa hiểu. Thường nói trước khi yêu cầu họ nói lại.

(Canada, US) Said as a request to repeat information.

对不起,能再说一遍吗?

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh