Bản dịch của từ Execrate trong tiếng Việt

Execrate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Execrate (Verb)

ˈɛksəkɹeɪt
ˈɛksəkɹeɪt
01

Chửi rủa, nguyền rủa ai/cái gì bằng lời lẽ mạnh mẽ, biểu lộ sự căm ghét và khinh bỉ sâu sắc.

Curse swear.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm thấy hoặc biểu lộ sự ghê tởm, căm ghét dữ dội đối với ai hoặc điều gì.

Feel or express great loathing for.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ