Bản dịch của từ Execrate trong tiếng Việt
Execrate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "execrate" là động từ tiếng Anh có nghĩa là ghê tởm, lên án hoặc nguyền rủa một cách mãnh liệt. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng của nó thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc văn chương, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. "Execrate" thường mang tính chất biểu cảm mạnh mẽ khi diễn tả sự phẫn nộ đối với một hành động hay cá nhân nhất định.
Từ "execrate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "execrari", mang nghĩa là "nguyền rủa" hoặc "đọc lời nguyền". Thể hiện sự phản đối mãnh liệt, từ này đã phát triển thành nghĩa "khiển trách" hoặc "ghê tởm". Trong ngữ cảnh hiện đại, "execrate" thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ đối với những hành động hoặc ý kiến mà một người cho là sai trái hoặc không thể chấp nhận. Sự chuyển biến này chứng tỏ sự liên kết chặt chẽ giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "execrate" có tần suất sử dụng thấp trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, chính trị hoặc triết học, từ này thể hiện sự ghê tởm hoặc phê phán mãnh liệt đối với hành động hoặc ý tưởng nào đó. Các tình huống phổ biến khi áp dụng từ này có thể là trong các bài luận hoặc phát biểu khi chỉ trích các vấn đề xã hội hoặc đạo đức.
Họ từ
Từ "execrate" là động từ tiếng Anh có nghĩa là ghê tởm, lên án hoặc nguyền rủa một cách mãnh liệt. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng của nó thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc văn chương, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. "Execrate" thường mang tính chất biểu cảm mạnh mẽ khi diễn tả sự phẫn nộ đối với một hành động hay cá nhân nhất định.
Từ "execrate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "execrari", mang nghĩa là "nguyền rủa" hoặc "đọc lời nguyền". Thể hiện sự phản đối mãnh liệt, từ này đã phát triển thành nghĩa "khiển trách" hoặc "ghê tởm". Trong ngữ cảnh hiện đại, "execrate" thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ đối với những hành động hoặc ý kiến mà một người cho là sai trái hoặc không thể chấp nhận. Sự chuyển biến này chứng tỏ sự liên kết chặt chẽ giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "execrate" có tần suất sử dụng thấp trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, chính trị hoặc triết học, từ này thể hiện sự ghê tởm hoặc phê phán mãnh liệt đối với hành động hoặc ý tưởng nào đó. Các tình huống phổ biến khi áp dụng từ này có thể là trong các bài luận hoặc phát biểu khi chỉ trích các vấn đề xã hội hoặc đạo đức.
