ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Execute
Để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động cụ thể
Carry out a specific task or action.
执行特定任务或操作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để thực hiện một điều gì đó, đặc biệt là một tài liệu pháp lý hoặc chính thức.
Put something into effect, especially a legal or official document.
使某物生效,特别是法律或正式文件。
Thực hiện hoặc triển khai một kế hoạch, lệnh hay hành động.
Carry out a plan, order, or action course.
执行或落实计划、命令或行动方案