Bản dịch của từ Executive summary trong tiếng Việt
Executive summary

Executive summary(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tóm tắt điều hành (executive summary) là một phần ngắn gọn của một tài liệu lớn hơn, nhằm trình bày các điểm chính, kết luận và khuyến nghị một cách súc tích. Nó thường xuất hiện trong các báo cáo kinh doanh hoặc kế hoạch chiến lược và được thiết kế để cung cấp thông tin cần thiết cho các nhà quản lý và quyết định ra quyết định nhanh chóng. Cách sử dụng và cấu trúc có thể khác nhau giữa Anh (British English) và Mỹ (American English), với "summary" thường được sử dụng trong cả hai phiên bản, nhưng sự khác biệt trong ngữ điệu và kiểu viết có thể tồn tại.
Thuật ngữ "executive summary" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "executive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "executivus", nghĩa là "thực hiện" hay "thực thi", và "summary" từ tiếng Latinh "summarium", có nghĩa là "tóm tắt". Cụm từ này được sử dụng để chỉ một bản tóm tắt ngắn gọn, thường nằm ở đầu các báo cáo hay tài liệu kinh doanh, nhằm cung cấp thông tin chính yếu và giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt nội dung cốt lõi. Sự kết hợp của hai thành phần này phản ánh vai trò quan trọng của việc truyền đạt thông tin hiệu quả trong bối cảnh quản lý hiện đại.
Từ "executive summary" xuất hiện với tần suất cao trong phần Writing của IELTS, nhất là khi yêu cầu trình bày những vấn đề liên quan đến báo cáo hoặc phân tích dữ liệu. Trong phần Speaking, nó thường được sử dụng khi thảo luận về kinh nghiệm làm việc hoặc trong bối cảnh kinh doanh. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các báo cáo kinh doanh, tài liệu quản lý và các cuộc họp, nơi tóm tắt thông tin chính cho người ra quyết định.
Tóm tắt điều hành (executive summary) là một phần ngắn gọn của một tài liệu lớn hơn, nhằm trình bày các điểm chính, kết luận và khuyến nghị một cách súc tích. Nó thường xuất hiện trong các báo cáo kinh doanh hoặc kế hoạch chiến lược và được thiết kế để cung cấp thông tin cần thiết cho các nhà quản lý và quyết định ra quyết định nhanh chóng. Cách sử dụng và cấu trúc có thể khác nhau giữa Anh (British English) và Mỹ (American English), với "summary" thường được sử dụng trong cả hai phiên bản, nhưng sự khác biệt trong ngữ điệu và kiểu viết có thể tồn tại.
Thuật ngữ "executive summary" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "executive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "executivus", nghĩa là "thực hiện" hay "thực thi", và "summary" từ tiếng Latinh "summarium", có nghĩa là "tóm tắt". Cụm từ này được sử dụng để chỉ một bản tóm tắt ngắn gọn, thường nằm ở đầu các báo cáo hay tài liệu kinh doanh, nhằm cung cấp thông tin chính yếu và giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt nội dung cốt lõi. Sự kết hợp của hai thành phần này phản ánh vai trò quan trọng của việc truyền đạt thông tin hiệu quả trong bối cảnh quản lý hiện đại.
Từ "executive summary" xuất hiện với tần suất cao trong phần Writing của IELTS, nhất là khi yêu cầu trình bày những vấn đề liên quan đến báo cáo hoặc phân tích dữ liệu. Trong phần Speaking, nó thường được sử dụng khi thảo luận về kinh nghiệm làm việc hoặc trong bối cảnh kinh doanh. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các báo cáo kinh doanh, tài liệu quản lý và các cuộc họp, nơi tóm tắt thông tin chính cho người ra quyết định.
