Bản dịch của từ Exempt trong tiếng Việt

Exempt

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exempt(Adjective)

ˈɛksɛmpt
ˈɛkˈsɛmpt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Exempt(Verb)

ˈɛksɛmpt
ˈɛkˈsɛmpt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ