Bản dịch của từ Exempt trong tiếng Việt

Exempt

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exempt (Adjective)

ˈɛksɛmpt
ˈɛkˈsɛmpt
01

Không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ hoặc trách nhiệm áp đặt lên người khác

Free from an obligation or liability imposed on others

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không bị ràng buộc bởi các quy tắc hoặc yêu cầu thông thường

Not subject to the usual rules or requirements

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giải phóng khỏi nghĩa vụ hoặc yêu cầu

Released from a duty or requirement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Exempt (Verb)

ˈɛksɛmpt
ˈɛkˈsɛmpt
01

Miễn cho ai khỏi một nghĩa vụ

To relieve from an obligation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miễn, miễn trừ cho

To grant exemption to to excuse

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Miễn cho khỏi một nghĩa vụ hoặc bổn phận

To free from an obligation or duty

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa