Bản dịch của từ Exert trong tiếng Việt

Exert

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exert (Verb)

ɪgzˈɝɹt
ɪgzˈɝt
01

Áp dụng hoặc sử dụng (một lực lượng, ảnh hưởng, hoặc phẩm chất) lên ai đó hoặc cái gì đó; cố gắng gây tác động bằng sức mạnh, ảnh hưởng hoặc nỗ lực.

Apply or bring to bear (a force, influence, or quality)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng sức hoặc nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần để làm việc gì; cố gắng vận dụng năng lực, sức lực hoặc ảnh hưởng.

Make a physical or mental effort.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ