Bản dịch của từ Exert control trong tiếng Việt

Exert control

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exert control(Verb)

ˈɛksɜːt kˈɒntrɒl
ˈɛksɝt ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Đưa vào hành động hoặc hoạt động

To bring into action or operation

Ví dụ
02

Sử dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng để làm cho điều gì đó xảy ra

To use power or influence to make something happen

Ví dụ
03

Áp dụng lực hoặc nỗ lực

To apply force or effort

Ví dụ