Bản dịch của từ Exhaust ventilation trong tiếng Việt

Exhaust ventilation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhaust ventilation(Noun)

ˈɛkshɔːst vˌɛntɪlˈeɪʃən
ˈɛksˌhɔst ˌvɛntəˈɫeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ