Bản dịch của từ Exhibition trong tiếng Việt

Exhibition

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhibition(Noun Countable)

ˌek.sɪˈbɪʃ.ən
ˌek.səˈbɪʃ.ən
01

Sự triển lãm, buổi triển lãm.

Exhibition, exhibition.

Ví dụ

Exhibition(Noun)

ˌɛksəbˈɪʃn̩
ˌɛksəbˈɪʃn̩
01

Màn trình diễn hoặc trình diễn một kỹ năng.

A display or demonstration of a skill.

Ví dụ
02

Học bổng được trao cho sinh viên tại một trường học hoặc trường đại học, thường là sau một kỳ thi cạnh tranh.

A scholarship awarded to a student at a school or university, usually after a competitive examination.

Ví dụ
03

Trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc vật phẩm được quan tâm, được tổ chức tại phòng trưng bày nghệ thuật hoặc bảo tàng hoặc tại hội chợ thương mại.

A public display of works of art or items of interest, held in an art gallery or museum or at a trade fair.

Ví dụ
04

(trong thể thao) một trận đấu mà kết quả của nó không ảnh hưởng đến thứ hạng của một đội, thường là trận đấu diễn ra trước khi bắt đầu một mùa giải thông thường.

(in sport) a game whose outcome does not affect a team's standing, typically one played before the start of a regular season.

Ví dụ

Dạng danh từ của Exhibition (Noun)

SingularPlural

Exhibition

Exhibitions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ