Bản dịch của từ Exhibition trong tiếng Việt
Exhibition

Exhibition (Noun Countable)
(Danh từ) Một sự kiện nơi trưng bày các hiện vật, tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm, hoặc thông tin để công chúng xem; triển lãm.
Exhibition, exhibition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Exhibition (Noun)
Trong thể thao: một trận đấu mang tính biểu diễn, kết quả không ảnh hưởng đến bảng xếp hạng hay mùa giải chính thức, thường diễn ra trước khi mùa giải bắt đầu để kiểm tra đội hình và chuẩn bị thi đấu.
(in sport) a game whose outcome does not affect a team's standing, typically one played before the start of a regular season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một buổi trưng bày hoặc trình diễn để cho mọi người thấy một kỹ năng, tác phẩm hoặc khả năng cá nhân.
A display or demonstration of a skill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exhibition" có nghĩa là một sự kiện tổ chức để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, "exhibition" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ, nhưng đôi khi có thể được thay thế bằng từ "exhibit" trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức, nhất là ở Mỹ. Đối với Anh, "exhibition" thường liên quan đến các sự kiện nghệ thuật chính thức, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể liên quan đến các hội chợ thương mại.
Họ từ
Từ "exhibition" có nghĩa là một sự kiện tổ chức để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, "exhibition" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ, nhưng đôi khi có thể được thay thế bằng từ "exhibit" trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức, nhất là ở Mỹ. Đối với Anh, "exhibition" thường liên quan đến các sự kiện nghệ thuật chính thức, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể liên quan đến các hội chợ thương mại.
