Bản dịch của từ Exhibition trong tiếng Việt
Exhibition

Exhibition(Noun Countable)
(Danh từ) Một sự kiện nơi trưng bày các hiện vật, tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm, hoặc thông tin để công chúng xem; triển lãm.
Exhibition, exhibition.
Exhibition(Noun)
Trong thể thao: một trận đấu mang tính biểu diễn, kết quả không ảnh hưởng đến bảng xếp hạng hay mùa giải chính thức, thường diễn ra trước khi mùa giải bắt đầu để kiểm tra đội hình và chuẩn bị thi đấu.
(in sport) a game whose outcome does not affect a team's standing, typically one played before the start of a regular season.
Một học bổng được trao cho học sinh/sinh viên ở trường hoặc đại học, thường dựa trên kết quả một kỳ thi cạnh tranh.
A scholarship awarded to a student at a school or university, usually after a competitive examination.
Một buổi trưng bày hoặc trình diễn để cho mọi người thấy một kỹ năng, tác phẩm hoặc khả năng cá nhân.
A display or demonstration of a skill.
Dạng danh từ của Exhibition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Exhibition | Exhibitions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exhibition" có nghĩa là một sự kiện tổ chức để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, "exhibition" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ, nhưng đôi khi có thể được thay thế bằng từ "exhibit" trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức, nhất là ở Mỹ. Đối với Anh, "exhibition" thường liên quan đến các sự kiện nghệ thuật chính thức, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể liên quan đến các hội chợ thương mại.
Từ "exhibition" xuất phát từ tiếng Latin "exhibitio", có nghĩa là "sự trưng bày". Chữ "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "habere" có nghĩa là "cầm, giữ". Qua thời gian, từ này được chuyển hoá và sử dụng trong tiếng Pháp trước khi trở thành "exhibition" trong tiếng Anh. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ sự kiện nơi các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc thông tin được trình bày công khai, phản ánh sự giao lưu văn hoá và trao đổi tri thức.
Từ "exhibition" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh thường mô tả các sự kiện nghệ thuật hoặc trình bày thông tin về các sản phẩm. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thông báo, quảng cáo hoặc mô tả các sự kiện văn hóa. Thông thường, "exhibition" được sử dụng trong các tình huống liên quan đến triển lãm nghệ thuật, hội chợ thương mại hay các buổi trưng bày sản phẩm mới.
Họ từ
Từ "exhibition" có nghĩa là một sự kiện tổ chức để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, "exhibition" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ, nhưng đôi khi có thể được thay thế bằng từ "exhibit" trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức, nhất là ở Mỹ. Đối với Anh, "exhibition" thường liên quan đến các sự kiện nghệ thuật chính thức, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể liên quan đến các hội chợ thương mại.
Từ "exhibition" xuất phát từ tiếng Latin "exhibitio", có nghĩa là "sự trưng bày". Chữ "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "habere" có nghĩa là "cầm, giữ". Qua thời gian, từ này được chuyển hoá và sử dụng trong tiếng Pháp trước khi trở thành "exhibition" trong tiếng Anh. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ sự kiện nơi các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc thông tin được trình bày công khai, phản ánh sự giao lưu văn hoá và trao đổi tri thức.
Từ "exhibition" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh thường mô tả các sự kiện nghệ thuật hoặc trình bày thông tin về các sản phẩm. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thông báo, quảng cáo hoặc mô tả các sự kiện văn hóa. Thông thường, "exhibition" được sử dụng trong các tình huống liên quan đến triển lãm nghệ thuật, hội chợ thương mại hay các buổi trưng bày sản phẩm mới.
