Bản dịch của từ Exhibition trong tiếng Việt
Exhibition
Noun CountableNoun

Exhibition (Noun Countable)
ˌek.sɪˈbɪʃ.ən
ˌek.səˈbɪʃ.ən
01
(Danh từ) Một sự kiện nơi trưng bày các hiện vật, tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm, hoặc thông tin để công chúng xem; triển lãm.
Exhibition, exhibition.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Exhibition (Noun)
ˌɛksəbˈɪʃn̩
ˌɛksəbˈɪʃn̩
01
Trong thể thao: một trận đấu mang tính biểu diễn, kết quả không ảnh hưởng đến bảng xếp hạng hay mùa giải chính thức, thường diễn ra trước khi mùa giải bắt đầu để kiểm tra đội hình và chuẩn bị thi đấu.
(in sport) a game whose outcome does not affect a team's standing, typically one played before the start of a regular season.
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một buổi trưng bày hoặc trình diễn để cho mọi người thấy một kỹ năng, tác phẩm hoặc khả năng cá nhân.
A display or demonstration of a skill.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
