ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exhibits cowardice
Sự sợ hãi khi đối mặt với nguy hiểm
The fear of danger
面对危险时的恐惧感
Một ví dụ về sự nhút nhát
A cowardly act
一种懦怯的表现
Thiếu dũng cảm là tính cách hay nhát đảm, không dám đối mặt với thử thách.
Lack of courage is a hallmark of cowardice.
缺乏勇气是一种懦弱的表现