Bản dịch của từ Exhibits cowardice trong tiếng Việt

Exhibits cowardice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhibits cowardice(Noun)

ɛɡzˈɪbɪts kˈaʊədˌaɪs
ˈɛksˈhɪbɪts ˈkaʊɝˌdaɪs
01

Sự sợ hãi khi đối mặt với nguy hiểm

The fear of danger

面对危险时的恐惧感

Ví dụ
02

Một ví dụ về sự nhút nhát

A cowardly act

一种懦怯的表现

Ví dụ
03

Thiếu dũng cảm là tính cách hay nhát đảm, không dám đối mặt với thử thách.

Lack of courage is a hallmark of cowardice.

缺乏勇气是一种懦弱的表现

Ví dụ