exhilarate
exhilarate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exhilarate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exhilarate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exhilarated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exhilarated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exhilarates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exhilarating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exhilarate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là làm cho phấn chấn hoặc vui vẻ. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng chủ yếu như một động từ, chỉ hành động kích thích tinh thần hoặc tạo cảm giác vui tươi. Dạng British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, từ này thường ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc văn học.